Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là một trong những tội danh về xâm phạm quyền sở hữu được quy định trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam. Hành vi này không chỉ gây thiệt hại về kinh tế cho nạn nhân mà còn ảnh hưởng xấu đến trật tự, an toàn xã hội. Để xử lý hình sự, cơ quan chức năng cần căn cứ vào các yếu tố mặt chủ thể, khách thể, mặt chủ quan, khách quan của tội phạm. Việc hiểu rõ quy định về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản giúp cá nhân, tổ chức bảo vệ quyền lợi hợp pháp và tránh các rủi ro pháp lý đáng tiếc.
1. Các yếu tố cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Để xác định một hành vi có phạm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản hay không, cần xem xét đầy đủ 4 yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định pháp luật. Việc thiếu một trong các yếu tố này có thể dẫn đến việc thay đổi tội danh hoặc không đủ căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự.

1.1. Chủ thể của tội phạm
Chủ thể của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi theo quy định của Bộ luật Hình sự. Theo đó, người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi loại tội phạm, bao gồm cả tội danh này.
Trong một số trường hợp, tội phạm có thể có sự tham gia của nhiều người với vai trò khác nhau. Bạn có thể tìm hiểu thêm về đồng phạm trong tội tham ô tài sản để có cái nhìn đối chiếu về trách nhiệm với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
1.2. Mặt khách thể của tội phạm
Khách thể của tội phạm này là quyền sở hữu tài sản của Nhà nước, cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân được pháp luật bảo vệ. Hành vi phạm tội trực tiếp xâm phạm đến quyền quản lý, sử dụng và định đoạt tài sản của chủ sở hữu hoặc người quản lý hợp pháp.
Đối tượng tác động của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là các loại tài sản hiện hữu bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và các quyền tài sản. Mọi hành vi dùng thủ đoạn gian dối nhằm dịch chuyển tài sản trái pháp luật đều xâm phạm đến mặt khách thể này.
1.3. Mặt khách quan của tội phạm
Mặt khách quan của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản thể hiện qua hai hành vi then chốt: thủ đoạn gian dối và hành vi chiếm đoạt. Thủ đoạn gian dối thường là việc đưa ra thông tin sai sự thật, giả mạo tài liệu để làm cho chủ sở hữu tin tưởng và tự nguyện giao tài sản.
Hành vi chiếm đoạt xảy ra sau khi người phạm tội đã nhận được tài sản dựa trên sự tin tưởng của nạn nhân do bị lừa dối. Giá trị tài sản bị chiếm đoạt thông thường phải từ 2.000.000 đồng trở lên mới đủ định lượng cấu thành tội lừa đảo.
Tuy nhiên, nếu tài sản dưới 2.000.000 đồng vẫn có thể bị truy cứu nếu thuộc các trường hợp: đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản, đã bị kết án về tội này chưa được xóa án tích, hoặc gây ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự.
Trong các giao dịch dân sự như mua bán tặng cho quyền sử dụng đất khi chưa đăng ký tài sản trên đất, nếu bên bán cố tình che giấu thông tin pháp lý hoặc đưa ra thông tin gian đối về quyền sở hữu của mình để nhận tiền, tiền đặt cọc thì có thể dẫn đến các dấu hiệu cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
1.4. Mặt chủ quan của tội phạm
Về mặt chủ quan, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là gian dối, trái pháp luật nhưng vẫn mong muốn thực hiện để chiếm được tài sản của người khác.
Mục đích chiếm đoạt tài sản là dấu hiệu bắt buộc và luôn có trước khi thực hiện các thủ đoạn gian dối. Nếu mục đích chiếm đoạt nảy sinh sau khi đã nhận được tài sản một cách hợp pháp thì hành vi có thể chuyển sang tội danh khác như Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 Bộ luật Hình sự).
2. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản bị phạt bao nhiêu năm tù?
Mức hình phạt đối với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự. Theo đó, tội danh được chia thành nhiều khung khác nhau dựa trên giá trị tài sản và tính chất nguy hiểm của hành vi. Bên cạnh đó, khi xác định, mức phạt đòi hỏi cơ quan chức năng phải đánh giá kỹ lưỡng hành vi, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự của người phạm tội. Ở đây, tôi chỉ nêu ra khung hình phạt theo quy định pháp luật:

2.1. Các khung hình phạt chính
Khung 1: Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm đối với trường hợp chiếm đoạt tài sản trị giá từ 2 triệu đến dưới 50 triệu đồng hoặc dưới 2 triệu nhưng có các tình tiết được quy định tại khoản 1 Điều 174 Bộ luật Hình sự.
Khung 2: Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm nếu phạm tội thuộc một trong các trường hợp: có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, chiếm đoạt tài sản giá trị từ 50 triệu đến dưới 200 triệu đồng, hoặc dùng thủ đoạn xảo quyệt,…
Khung 3: Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm khi giá trị tài sản chiếm đoạt từ 200 triệu đến dưới 500 triệu đồng hoặc lợi dụng thiên tai, dịch bệnh để thực hiện hành vi tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản,…
Khung 4: Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân đối với giá trị tài sản từ 500 triệu đồng trở lên hoặc lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh. Đây là mức hình phạt cao nhất nhằm răn đe các vụ án lừa đảo quy mô lớn gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.
2.2. Hình phạt bổ sung
Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể phải chịu các hình phạt bổ sung nhằm tước bỏ lợi ích kinh tế thu được từ hành vi bất chính. Cụ thể, người phạm tội có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng.
Bên cạnh đó, cơ quan tòa án có thể áp dụng biện pháp cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm. Tùy vào tính chất vụ việc, người phạm tội còn có thể bị tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
3. Câu hỏi thường gặp với Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
3.1. Dùng thủ đoạn xảo quyệt có phải là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự không?
Trong quá trình xét xử tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, khái niệm “thủ đoạn xảo quyệt” thường gây nhầm lẫn về cách áp dụng pháp luật. Nhiều người cho rằng đây là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự áp dụng cho mọi vụ án, nhưng thực tế pháp luật có sự phân định rõ ràng trong trường hợp này.
Thủ đoạn xảo quyệt trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được hiểu là việc sử dụng những phương thức gian lận tinh vi, phức tạp, khó bị phát hiện. Ví dụ như việc tạo ra các hệ thống giao dịch giả, sử dụng công nghệ cao hoặc dàn dựng kịch bản hoàn hảo để đánh lừa nạn nhân.
Cần lưu ý rằng, theo nguyên tắc pháp luật hình sự, một tình tiết đã được quy định là dấu hiệu định khung hình phạt thì không được coi là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự. Vì “thủ đoạn xảo quyệt” đã được sử dụng để xác định khung hình phạt thứ hai (từ 2 đến 7 năm tù), nên nó sẽ không được tính thêm một lần nữa là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự theo quy định tại khoản 1 Điều 52 Bộ luật Hình sự.
Việc làm rõ điều này giúp quá trình áp dụng pháp luật được công bằng, tránh tình trạng áp dụng chồng chéo một tình tiết nhiều lần đối với người phạm tội. Những hành vi có cấu thành tội lừa đảo với thủ đoạn xảo quyệt luôn bị xử lý nghiêm minh do tính chất nguy hiểm và khó khăn trong công tác điều tra.
3.2. Lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh có phải là tình tiết năng nặng khi phạm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản không?
Tương tự như hành vi dùng thủ đoạn xảo quyệt, tình tiết lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh đã là tình tiết định khung hình phạt thì không được áp dụng làm tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự.
3.2. Cách phân biệt tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản?
Cách phân biệt cốt lõi nhật của hai tội này là thời điểm thực hiện thủ đoạn, hành vi gian dối. Ở tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, hành vi gian dối có trước thời điểm người phạm tội có được tài sản, đây là lý do để nạn nhân giao tài sản cho ngươi phạm tội.
Ngược lại ở tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản thì người phạm tôi có được tài sản một cách hợp pháp (thông qua hợp đồng, vay, mượn, thuê,…). Sau khi có được tài sản, người phạm tội mới có ý định chiếm đoạt tài sản và sử dụng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn nhằm chiếm đoạt tài sản. Cụ thể hơn thì hành vi gian dối xuất hiện sau khi người phạm tội có được tài sản.
Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là loại tội phạm có cấu trúc phức tạp với nhiều khung hình phạt khác nhau dựa trên giá trị tài sản chiếm đoạt và phương thức thực hiện. Việc xác định đúng 4 yếu tố cấu thành giúp phân biệt hành vi phạm tội với các quan hệ dân sự thông thường. Để đảm bảo quyền lợi trong các tình huống pháp lý nhạy cảm, người dân cần nắm vững quy định về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản và các dấu hiệu nhận biết thủ đoạn gian dối phổ biến hiện nay. Trong trường hợp có thắc mắc có thể liên hệ với đội ngũ Luật sư Hình sự của chúng tôi qua bài viết: LUẬT SƯ HÌNH SỰ
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế cho ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Tùy theo hồ sơ, chứng cứ, thời điểm áp dụng pháp luật và tình tiết cụ thể của từng vụ việc mà hướng xử lý có thể khác nhau. Để được hỗ trợ phù hợp, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn.


