Căn cứ không khởi tố vụ án hình sự là những trường hợp mà pháp luật quy định khi không đủ căn cứ xác định hành vi vi phạm pháp luật hình sự thì cơ quan có thẩm quyền không tiến hành khởi tố vụ án, dù đã có tố giác, tin báo về tội phạm hoặc kiến nghị khởi tố. Đây là cơ sở pháp lý nhằm bảo đảm việc xử lý đúng người, đúng tội và tránh việc truy cứu trách nhiệm hình sự không có căn cứ.
Khi tiếp nhận tố giác hoặc tin báo về tội phạm, cơ quan có thẩm quyền không phải lúc nào cũng ra quyết định khởi tố — và điều đó không đồng nghĩa với việc pháp luật bị bỏ qua. Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, được sửa đổi bổ sung năm 2021, quy định rõ 8 trường hợp cụ thể mà theo đó, vụ án hình sự sẽ không được khởi tố. Hiểu đúng các căn cứ này giúp bạn xác định đúng quyền lợi, tránh hiểu sai bản chất pháp lý và biết cách hành xử phù hợp khi cần.
1. Khái niệm khởi tố và không khởi tố vụ án hình sự

1.1. Khởi tố vụ án hình sự là gì?
Khởi tố vụ án hình sự là giai đoạn đầu tiên của quá trình tố tụng hình sự, trong đó cơ quan có thẩm quyền ra quyết định chính thức xác nhận có dấu hiệu tội phạm và mở điều tra. Đây là bước pháp lý mang tính khởi động, đặt nền móng cho toàn bộ hoạt động tố tụng tiếp theo như điều tra, truy tố và xét xử.
Thẩm quyền khởi tố vụ án thuộc về Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và một số cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Quyết định khởi tố phải dựa trên dấu hiệu của tội phạm, không phải cảm tính hay áp lực xã hội.
1.2. Không khởi tố vụ án hình sự là gì?
Không khởi tố vụ án hình sự là việc cơ quan có thẩm quyền ra quyết định từ chối khởi động trình tự tố tụng hình sự khi xác định hành vi không cấu thành tội phạm. Đây không phải hành động tùy tiện mà là quyết định có căn cứ pháp lý rõ ràng, được kiểm soát bởi Viện kiểm sát.
Về ý nghĩa pháp lý, quyết định không khởi tố bảo đảm nguyên tắc pháp chế trong tố tụng: chỉ truy cứu trách nhiệm hình sự khi thực sự có đủ cơ sở, tránh oan sai và lạm quyền. Đồng thời, quyết định này cũng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tố giác hoặc người có liên quan, đảm bảo họ không bị truy cứu oan khi không có căn cứ pháp lý.
2. Các căn cứ pháp luật để không khởi tố vụ án hình sự (Điều 157 BLTTHS 2015)
Căn cứ không khởi tố vụ án hình sự được liệt kê đầy đủ tại Điều 157 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Cơ quan có thẩm quyền chỉ được ra quyết định không khởi tố khi thuộc một trong các trường hợp sau đây.

2.1. Không có sự việc phạm tội
Đây là trường hợp sau khi xác minh, cơ quan tố tụng xác định rằng hành vi được đưa ra trong đơn tố giác hoàn toàn không xảy ra trên thực tế, hoặc có xảy ra nhưng không vi phạm pháp luật hình sự. Căn cứ này thường được áp dụng khi tố giác dựa trên thông tin sai lệch, hiểu nhầm hoặc vu khống.
2.2. Hành vi không cấu thành tội phạm
Sự việc có xảy ra, nhưng hành vi không cấu thành tội phạm vì thiếu một hoặc nhiều yếu tố cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự. Đây là căn cứ phổ biến và thường bị hiểu sai — nhiều người nhầm rằng hành vi gây hại đương nhiên là tội phạm, nhưng pháp luật hình sự yêu cầu đủ 4 yếu tố: chủ thể, khách thể, mặt chủ quan và mặt khách quan.
Ngoài ra, căn cứ này còn áp dụng với các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự như phòng vệ chính đáng, tình thế cấp thiết, sự kiện bất ngờ hoặc người thực hiện hành vi trong tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự.
2.3. Người thực hiện hành vi nguy hiểm chưa đến tuổi chịu trách nhiệm hình sự
Bộ luật Hình sự quy định độ tuổi tối thiểu để một người phải chịu trách nhiệm hình sự tại Điều 12. Nếu người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội chưa đủ tuổi theo quy định, vụ án sẽ không được khởi tố. Căn cứ này bảo đảm nguyên tắc nhân đạo và phù hợp với thực tiễn phát triển tâm sinh lý của người chưa thành niên.
2.4. Người có hành vi phạm tội đã có bản án hoặc quyết định đình chỉ vụ án có hiệu lực pháp luật
Nguyên tắc non bis in idem (ne bis in idem) — không ai bị xét xử hai lần về cùng một hành vi — được thể hiện rõ qua căn cứ này. Nếu người có hành vi phạm tội đã bị xét xử bằng bản án có hiệu lực pháp luật, hoặc đã có quyết định đình chỉ vụ án về cùng hành vi đó, thì không được khởi tố lại.
2.5. Đã hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự
Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là khoảng thời gian mà Nhà nước có quyền truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội, được tính từ ngày tội phạm được thực hiện. Khi thời hiệu này đã hết, dù có đủ bằng chứng về tội phạm, cơ quan tố tụng cũng không được khởi tố vụ án. Thời hiệu cụ thể được quy định tại Bộ luật Hình sự tùy theo loại và mức độ nghiêm trọng của tội phạm tại Điều 27 Bộ luật Hình sự.
2.6. Tội phạm đã được đại xá
Đại xá là quyết định của Quốc hội, miễn trách nhiệm hình sự cho một loại tội phạm hoặc nhóm người phạm tội nhất định. Khi tội phạm thuộc diện đại xá, căn cứ không khởi tố vụ án hình sự được áp dụng, bất kể mức độ nguy hiểm của hành vi đã thực hiện.
2.7. Người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội đã chết (trừ trường hợp tái thẩm)
Trách nhiệm hình sự mang tính cá nhân — chỉ người thực hiện hành vi phạm tội mới phải chịu hậu quả pháp lý. Do đó, khi người đó đã chết trước khi vụ án được khởi tố, việc tiến hành tố tụng không còn ý nghĩa và không được thực hiện. Ngoại lệ duy nhất là trường hợp cần tái thẩm đối với người khác.
2.8. Bị hại hoặc người đại diện không yêu cầu khởi tố đối với một số tội phạm
Đối với một số tội phạm khởi tố theo yêu cầu của bị hại được liệt kê trong Bộ luật Tố tụng hình sự, vụ án chỉ được khởi tố khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện hợp pháp. Nếu không có yêu cầu này, cơ quan tố tụng không được chủ động khởi tố. Đây là quy định nhằm tôn trọng ý chí và quyền tự định đoạt của bị hại trong một số loại tội phạm có mức độ xâm hại giới hạn trong phạm vi cá nhân.
3. Quy trình và thủ tục ra quyết định không khởi tố vụ án hình sự

Quy trình dẫn đến quyết định không khởi tố vụ án hình sự không phải là quyết định tức thời mà phải trải qua các bước bắt buộc theo đúng quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
3.1. Tiếp nhận tố giác, tin báo về tội phạm và kiến nghị khởi tố
Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra có trách nhiệm tiếp nhận đầy đủ mọi tố giác, tin báo về tội phạm và kiến nghị khởi tố. Mọi nguồn tin đều phải được ghi nhận, không được từ chối tiếp nhận tùy tiện.
3.2. Phân loại, kiểm tra, xác minh nguồn tin về tội phạm
Sau khi tiếp nhận, cơ quan có thẩm quyền tiến hành phân loại, kiểm tra và xác minh nội dung tố giác hoặc tin báo. Giai đoạn này nhằm làm rõ có hay không có dấu hiệu tội phạm, đồng thời xác định liệu vụ việc có thuộc một trong các căn cứ không khởi tố vụ án hình sự theo Điều 157 Bộ luật Hình sự hay không. Thời hạn giải quyết được quy định cụ thể trong Bộ luật Tố tụng hình sự và Thông tư liên tịch số: 01/2017/TTLT-BCA-BQP-BTC-BNNPTNT-VKSNDTC.
3.3. Ban hành quyết định không khởi tố vụ án hình sự
Khi kết quả xác minh cho thấy có một trong các căn cứ tại Điều 157 Bộ luật Hình sự, cơ quan có thẩm quyền ra quyết định không khởi tố. Quyết định phải nêu rõ lý do, căn cứ pháp lý cụ thể để từ chối khởi tố, đảm bảo tính minh bạch và có thể kiểm soát.
3.4. Gửi và thông báo quyết định không khởi tố
Quyết định không khởi tố phải được gửi đến Viện kiểm sát cùng cấp để kiểm sát việc tuân theo pháp luật. Đồng thời, cơ quan ra quyết định có trách nhiệm thông báo cho người tố giác, bị hại, cá nhân hoặc cơ quan đã kiến nghị khởi tố biết về quyết định và quyền khiếu nại của họ. Viện kiểm sát có quyền hủy bỏ quyết định không khởi tố nếu xét thấy không có căn cứ hoặc không đúng pháp luật.
4. Quyền khiếu nại quyết định không khởi tố vụ án hình sự
Việc hiểu rõ quyền khiếu nại quyết định không khởi tố vụ án hình sự là yếu tố then chốt để người dân bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình, đặc biệt trong trường hợp họ cho rằng quyết định đó chưa đúng căn cứ pháp luật.
4.1. Chủ thể có quyền khiếu nại quyết định không khởi tố
Người tố giác, bị hại, người đại diện của bị hại và cơ quan, tổ chức có kiến nghị khởi tố đều có quyền khiếu nại quyết định không khởi tố vụ án hình sự. Đây là cơ chế pháp lý quan trọng để các chủ thể này bảo vệ quyền lợi khi không đồng ý với quyết định của cơ quan tố tụng.
4.2. Thời hiệu và thẩm quyền giải quyết khiếu nại
Khiếu nại là 15 ngày kể từ ngày người khiếu nại nhận được hoặc biết được quyết định, hành vi tố tụng mà người đó cho rằng có vi phạm pháp luật theo Điều 471 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
Về thẩm quyền giải quyết kiếu nại đối với kết quả giải quyết tin báo, tố giác tội phạm thì: Thủ trưởng cơ quan điều tra có thẩm quyền giải quyết khiếu nại lần đầu, Viện trưởng Viện kiểm sát cùng cấp có thẩm quyền giải quyết khiếu nại lần hai của người khiếu nại. Đối với các trường hợp khác được quy định tại các Điều 474, 475, 476, 477 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
4.3. Các trường hợp giải quyết khiếu nại và hệ quả pháp lý
Sau khi xem xét khiếu nại, cơ quan có thẩm quyền có thể ra một trong các quyết định: giữ nguyên quyết định không khởi tố nếu xét thấy có đủ căn cứ; hoặc hủy bỏ quyết định không khởi tố và yêu cầu cơ quan có thẩm quyền ra quyết định khởi tố vụ án nếu xác định quyết định không khởi tố là không có căn cứ hoặc không đúng pháp luật.
Điều quan trọng cần lưu ý là việc khiếu nại không tự động dẫn đến kết quả khởi tố. Kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào đánh giá pháp lý của cơ quan có thẩm quyền dựa trên hồ sơ, chứng cứ thực tế và các quy định của Điều 157 BLTTHS.
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào cần được giải đáp, bạn có thể liên hệ Luật Sư Khánh để được hỗ trợ chi tiết nhất:
☎️
5. Những lưu ý quan trọng và vai trò của luật sư trong các trường hợp không khởi tố vụ án hình sự
Một nhầm lẫn phổ biến khi cho rằng khi cơ quan tố tụng ra căn cứ không khởi tố vụ án hình sự, điều đó có nghĩa là hành vi liên quan không gây hại hoặc không cần xử lý. Thực tế, quyết định không khởi tố vụ án hình sự chỉ có nghĩa là hành vi đó không đủ căn cứ để truy cứu trách nhiệm hình sự, nhưng có thể vẫn phải chịu các trách nhiệm pháp lý khác như trách nhiệm dân sự, hành chính hoặc kỷ luật.
Một lưu ý quan trọng khác: không phải vụ án nào được khởi tố cũng dẫn đến kết tội, và ngược lại, không phải quyết định không khởi tố nào cũng đồng nghĩa với việc không có sai phạm. Bản chất pháp lý của quyết định không khởi tố chỉ phản ánh việc không đủ căn cứ để khởi động trình tự tố tụng hình sự tại thời điểm xem xét.
Đối với người bị tố giác, việc biết rằng vụ án không được khởi tố mang lại sự bảo đảm pháp lý quan trọng, nhưng không nên chủ quan nếu vẫn còn tranh chấp dân sự hoặc các nghĩa vụ pháp lý khác chưa được giải quyết. Đối với bị hại hoặc người tố giác, nếu không đồng ý với quyết định không khởi tố, cần hành động trong đúng thời hạn khiếu nại để không mất quyền.
Vai trò của luật sư trong các trường hợp liên quan đến căn cứ không khởi tố vụ án hình sự là rất thực chất. Luật sư có thể hỗ trợ xác định liệu quyết định không khởi tố có đúng căn cứ pháp lý hay không, tư vấn về thủ tục và thời hạn khiếu nại, soạn thảo đơn khiếu nại đúng quy định, cũng như đánh giá các hướng xử lý pháp lý khác ngoài con đường hình sự nếu phù hợp. Đặc biệt, trong giai đoạn xác minh ban đầu, sự tham gia của luật sư giúp đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên được ghi nhận đầy đủ.
6. Một số câu hỏi thường gặp
6.1. Quyết định không khởi tố vụ án hình sự có thể bị hủy không?
Có. Viện kiểm sát có quyền hủy bỏ quyết định không khởi tố nếu xét thấy quyết định đó không có căn cứ hoặc không đúng pháp luật. Ngoài ra, người tố giác, bị hại hoặc người đại diện có thể khiếu nại quyết định không khởi tố lên Viện kiểm sát cùng cấp và cấp trên trực tiếp theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
6.2. Không khởi tố vụ án hình sự có đồng nghĩa với vô tội hoàn toàn không?
Không hoàn toàn. Quyết định không khởi tố vụ án hình sự chỉ có nghĩa là không đủ căn cứ để truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 157 BLTTHS 2015. Người có liên quan vẫn có thể phải chịu trách nhiệm dân sự, hành chính hoặc các hình thức xử lý khác tùy theo tính chất của hành vi.
Nắm vững các căn cứ không khởi tố vụ án hình sự không chỉ giúp bạn hiểu đúng quyền lợi pháp lý của mình mà còn giúp tránh được những hiểu nhầm phổ biến trong thực tiễn. Dù bạn là người bị tố giác, bị hại hay người có liên quan, việc đánh giá đúng bản chất pháp lý của quyết định không khởi tố là bước đầu tiên cần thiết để có hướng xử lý phù hợp.
Nếu bạn cần làm rõ thêm về tình huống cụ thể của mình, đội ngũ Luật sư hình sự giỏi tại Luật sư Khánh luôn sẵn sàng lắng nghe và trao đổi cùng bạn.
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế cho ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Tùy theo hồ sơ, chứng cứ, thời điểm áp dụng pháp luật và tình tiết cụ thể của từng vụ việc mà hướng xử lý có thể khác nhau. Để được hỗ trợ phù hợp, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn.


