Uy tín – Tận tâm – Hiệu quả

TỘI GIẾT NGƯỜI VÀ MỨC PHẠT THEO ĐIỀU 123 BLHS

Tội giết người

Tội giết người là một trong những tội danh bị xử lý nghiêm khắc nhất trong nhóm các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con người, được quy định tại Điều 123 Bộ luật Hình sự, đây là tội danh liên quan trực tiếp đến tính mạng con người.

Hiểu đúng bản chất pháp lý, khung hình phạt và ranh giới giữa tội giết người với các tội danh tương tự là điều quan trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong quá trình tố tụng hình sự.

1. Bản chất pháp lý của tội giết người theo Điều 123 Bộ luật Hình sự

Tội giết người
Bản chất pháp lý của tội giết người theo quy định tại Điều 123 Bộ luật Hình sự

1.1. Thế nào là hành vi tội giết người

Tội giết người được hiểu là hành vi cố ý tước đoạt tính mạng của người khác một cách trái pháp luật. Yếu tố “trái pháp luật” ở đây có nghĩa là hành vi không thuộc trường hợp được pháp luật cho phép, chẳng hạn như phòng vệ chính đáng đúng mức hoặc tình thế cấp thiết theo quy định.

Hành vi tước đoạt tính mạng có thể thực hiện bằng nhiều cách thức khác nhau: dùng vũ lực trực tiếp, dùng công cụ, phương tiện, hoặc thậm chí bằng hành vi gián tiếp như cố ý bỏ mặc người phụ thuộc trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng nhằm mục đích giết nạn nhân. Điều quan trọng là hành vi đó phải có mối quan hệ nhân quả trực tiếp với cái chết của nạn nhân.

1.2. Các dấu hiệu cấu thành tội phạm

Để xác định một hành vi cấu thành tội giết người, cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ bốn yếu tố cấu thành tội phạm gồm: chủ thể, khách thể, mặt khách quan và mặt chủ quan.

  • Về khách thể, tội này xâm phạm quyền được sống một trong quyền cơ bản nhất của con người được pháp luật bảo vệ.
  • Về mặt khách quan, hành vi phải thể hiện rõ sự tác động lên cơ thể nạn nhân gây ra cái chết. Quan trọng hơn cả, lỗi cố ý trong tội giết người là dấu hiệu chủ quan đặc trưng không thể thiếu. Người phạm tội phải nhận thức được hành vi của mình có thể hoặc chắc chắn gây ra cái chết cho nạn nhân, đồng thời mong muốn hậu quả đó xảy ra (cố ý trực tiếp) hoặc có ý thức bỏ mặc hậu quả chết người xảy ra (cố ý gián tiếp).
  • Về chủ thể: chủ thể của tội giết người là người đủ năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi luật định: 16 tuổi cho toàn bộ tội giết người; đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi cho hành vi được quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều 123 Bộ luật hình sự.

2. Các khung hình phạt đối với tội giết người

2.1. Hình phạt đối với người thực hiện hành vi giết người

Hành vi cấu thành Tội giết người theo Điều 123 Bộ luật Hình sự đã được thực hiện:

1. Người nào giết người thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình:

a) Giết 02 người trở lên;

b) Giết người dưới 16 tuổi;

c) Giết phụ nữ mà biết là có thai;

d) Giết người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân;

đ) Giết ông, bà, cha, mẹ, người nuôi dưỡng, thầy giáo, cô giáo của mình;

e) Giết người mà liền trước đó hoặc ngay sau đó lại thực hiện một tội phạm rất nghiêm trọng hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng;

g) Để thực hiện hoặc che giấu tội phạm khác;

h) Để lấy bộ phận cơ thể của nạn nhân;

i) Thực hiện tội phạm một cách man rợ;

k) Bằng cách lợi dụng nghề nghiệp;

l) Bằng phương pháp có khả năng làm chết nhiều người;

m) Thuê giết người hoặc giết người thuê;

n) Có tính chất côn đồ;

o) Có tổ chức;

p) Tái phạm nguy hiểm;

q) Vì động cơ đê hèn.

2. Phạm tội không thuộc các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều này, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm.

2.2. Quy định về mức án đối với trường hợp chuẩn bị phạm tội

Bộ luật Hình sự hiện hành có quy định rõ về trách nhiệm hình sự ngay cả khi hành vi giết người chưa xảy ra trên thực tế. Theo đó, chuẩn bị phạm tội giết người cũng tức là hành vi tìm kiếm, sửa soạn công cụ, phương tiện hoặc tạo ra điều kiện vật chất, tinh thần để thực hiện tội phạm. Điều này đã có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Mức hình phạt cho giai đoạn chuẩn bị phạm tội thấp hơn so với trường hợp đã hoàn thành, nhưng đây là điểm pháp lý mà nhiều người không lường trước. Chỉ cần chứng minh được ý định và hành động chuẩn bị cụ thể, cơ quan điều tra đã có cơ sở để xem xét xử lý hình sự, dù nạn nhân chưa bị xâm hại.

Cụ thể, khoản 3 Điều 123 Bộ luật Hình sự quy định khung hình phạt với trường hợp chuẩn bị phạm tội giết người từ 1 đến 5 năm tù. Nếu có điều thắc mắc, bạn có thể liên hệ Luật Sư Khánh để được tư vấn cụ thể:

☎️

Luật sư Khánh
TƯ VẤN 24/7
ONLINE
📞

Hotline: 0989 794 794
🌐

Website: luatsukhanh.vn
Cam kết: UY TÍN – NHANH CHÓNG – HIỆU QUẢ

3. Phân biệt tội giết người và tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người

3.1. Sự khác biệt về ý thức chủ quan và mục đích thực hiện

Đây là ranh giới pháp lý quan trọng nhất, đồng thời cũng là điểm dễ bị nhầm lẫn nhất trong thực tế. Phân biệt giết người và cố ý gây thương tích không thể chỉ dựa vào hậu quả là nạn nhân có chết hay không, mà phải xét đến ý thức chủ quan của người thực hiện hành vi.

Trong tội giết người (Điều 123 Bộ luật Hình sự), người phạm tội có mục đích tước đoạt tính mạng nạn nhân. Họ nhận thức hành vi của mình sẽ gây ra cái chết và mong muốn điều đó xảy ra, hoặc có ý thức bỏ mặc hậu quả chết người. Trong khi đó, tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người (Điều 134 Bộ luật Hình sự), người phạm tội chỉ mong muốn gây tổn hại về sức khỏe mà không có ý định tước đoạt tính mạng cũng nhưng hậu quả chết người xảy ra ngoài mong muốn ban đầu.

Sự khác biệt này tạo ra khoảng cách rất lớn về mức hình phạt giữa hai tội danh. Bị xác định sai tội danh ở giai đoạn điều tra có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng cho bị can, bị cáo.

Tội giết người
Ranh giới pháp lý giữa tội giết người và tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người

3.2. Đánh giá dựa trên công cụ, phương tiện và cường độ tấn công

Trong thực tiễn tố tụng, khi ý thức chủ quan không thể xác định trực tiếp, cơ quan điều tra và tòa án thường xem xét các yếu tố khách quan để suy đoán ý định của người phạm tội. Các yếu tố thường được xem xét bao gồm: loại công cụ, phương tiện được sử dụng; vị trí tấn công trên cơ thể nạn nhân; cường độ và số lần tấn công; khoảng cách và hoàn cảnh thực hiện hành vi.

Chẳng hạn, việc dùng hung khí nguy hiểm tấn công vào vùng trọng yếu của cơ thể với lực mạnh và nhiều lần liên tiếp thường được đánh giá là có ý định tước đoạt tính mạng của nạn nhân. Ngược lại, hành vi ẩu đả thông thường dẫn đến tử vong do tình tiết bất ngờ có thể được xem xét theo hướng khác. Tuy nhiên, ranh giới này không phải lúc nào cũng rõ ràng và đòi hỏi phân tích tổng thể từng vụ việc cụ thể.

Không chỉ vậy, qua thực tiễn tham gia tố tụng, Luật sư Khánh nhận thấy giữa các cấp xét xử hiện vẫn tồn tại nhiều quan điểm khác nhau trong việc đánh giá tính chất, mức độ hành vi, yếu tố lỗi cũng như ý thức chủ quan của bị can, bị cáo trong từng vụ án cụ thể.

Điển hình là việc xác định lỗi cố ý gián tiếp trong tội “Giết người” tại Án lệ số 59/2023/AL – một vụ án cho thấy sự khác biệt trong quan điểm đánh giá và áp dụng pháp luật giữa các cấp xét xử trước khi được Hội đồng Thẩm phán lựa chọn phát triển thành án lệ.

4. Những lưu ý quan trọng để đảm bảo quyền lợi trong quá trình tố tụng hình sự

4.1. Rủi ro khi xác định sai tội danh trong giai đoạn điều tra

Tội giết người và tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác với tình tiết định khung  làm chết người, đều có cùng hậu quả thực tế là nạn nhân tử vong, nhưng mức hình phạt chênh lệch đáng kể. Nếu hành vi bị quy kết thành tội giết người thay vì tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người, người bị buộc tội có thể đối mặt với mức hình phạt cao hơn nhiều, thậm chí tử hình trong trường hợp có tình tiết tăng nặng.

luat su bao chua tu van thu tuc gia han thoi han dieu tra

Ngược lại, nếu một hành vi thực chất là tội giết người nhưng chỉ bị xử lý theo Điều 134 Bộ luật Hình sự, quyền lợi của bị hại và gia đình cũng bị ảnh hưởng. Giai đoạn điều tra là thời điểm quan trọng nhất để làm rõ yếu tố chủ quan, thu thập chứng cứ và định hướng đúng tội danh. Sai sót trong giai đoạn này rất khó khắc phục về sau.

4.2. Vai trò của việc định hướng pháp lý đúng đắn ngay từ đầu

Khi một vụ việc liên quan đến tội giết người hoặc có nguy cơ bị quy kết theo hướng này, việc có người am hiểu pháp luật tham gia ngay từ giai đoạn đầu của quá trình tố tụng có ý nghĩa rất lớn. Đây là quyền hợp pháp của người bị tạm giữ, bị can, bị cáo được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự.

Việc xác định đúng bản chất pháp lý của hành vi, làm rõ yếu tố lỗi, thu thập và bảo toàn chứng cứ có lợi là những công việc cần được thực hiện có hệ thống và đúng thời điểm. Bỏ lỡ giai đoạn điều tra ban đầu đồng nghĩa với việc mất đi nhiều cơ hội quan trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Nếu bạn hoặc người thân đang liên quan đến vụ việc có tính chất nghiêm trọng, có thể tham khảo thêm thông tin pháp lý tại Luật sư giỏi hình sự để có định hướng phù hợp ngay từ đầu.

Tóm lược

Tội giết người theo Điều 123 Bộ luật Hình sự là tội danh có hậu quả pháp lý rất nghiêm trọng, với mức hình phạt có thể lên đến tử hình. Yếu tố quyết định để phân biệt tội này với các tội danh khác nằm ở ý thức chủ quan của người thực hiện hành vi rằng họ có mong muốn tước đoạt mạng sống của người khác hay không.

Hiểu đúng bản chất pháp lý, không để xảy ra nhầm lẫn về tội danh và có định hướng rõ ràng ngay từ giai đoạn điều tra là những yếu tố then chốt để bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong các vụ việc liên quan đến loại tội phạm này.

*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế cho ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Tùy theo hồ sơ, chứng cứ, thời điểm áp dụng pháp luật và tình tiết cụ thể của từng vụ việc mà hướng xử lý có thể khác nhau. Để được hỗ trợ phù hợp, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn.

Chia sẻ:
Facebook
Email
X

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Cơ quan cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp tại Việt Nam được phân cấp rõ ràng giữa Phòng Đăng ký kinh doanh cấp tỉnh và Phòng Tài chính – Kế hoạch cấp huyện. Bài viết giải thích bản chất, thẩm quyền và những lưu ý thực tế để nộp hồ sơ đúng nơi, tránh sai sót pháp lý.
Di chúc chung của vợ chồng từng được quy định rõ trong Bộ luật Dân sự 2005, nhưng Bộ luật Dân sự 2015 đã bỏ hẳn quy định này. Bài viết phân tích sự thay đổi pháp lý, hiệu lực di chúc hiện hành và hướng xử lý phù hợp để bảo vệ di sản gia đình.
Văn bản phân chia di sản thừa kế là căn cứ pháp lý quan trọng để xác lập quyền sở hữu tài sản sau khi người để lại di sản qua đời. Bài viết hướng dẫn chi tiết về điều kiện, hồ sơ, quy trình công chứng và những điểm mới theo Luật Công chứng 2024 có hiệu lực từ ngày 01/7/2025.

Từ ngày 01/7/2026, miễn giấy phép xây dựng nhà ở riêng lẻ dưới 7 tầng theo Luật Xây dựng năm 2025. Đây là thay đổi được

Mục lục